TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

494.738

38.869

36.949

75.818

74.922

101%

15%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

10.159

9.411

19.570

16.017

 

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

10.487

9.639

20.126

22.038

 

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

13.331

12.909

26.240

26.511

 

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

4.892

4.990

9.882

10.356

 

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

167.225

12.268

9.815

22.083

19.305

 

 

 

 

1000 Teus

14.795

1.086

868

1.954

1.810

108%

13%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

4.327

3.462

7.789

6.918

 

 

 

 

1000 Teus

 

453

362

815

715

 

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

4.812

3.850

8.662

8.188

 

 

 

 

1000 Teus

 

404

323

727

729

 

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

3.129

2.503

5.632

4.199

 

 

 

 

1000 Teus

 

229

183

412

366

 

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

64.373

5.529

5.640

11.169

9.929

112%

17%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

535

546

1.081

1.285

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

1.494

1.524

3.018

3.537

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

3.500

3.570

7.070

5.107

 

 

3

Hàng khô

1000 tấn

231.198

16.180

16.504

32.684

35.332

93%

14%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

5.297

5.403

10.700

7.814

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

4.181

4.265

8.446

10.313

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

6.702

6.836

13.538

17.205

 

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

45.197

4.892

4.990

9.882

10.356

95%

22%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :5054841
    • Online: 50