TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

494.738

122.863

40.954

163.817

158.332

103%

33%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

30.554

10.185

40.739

36.341

 

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

33.446

11.149

44.595

46.337

 

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

41.476

13.825

55.301

58.944

 

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

17.387

5.796

23.183

16.710

 

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

167.225

37.182

12.394

49.576

42.656

116%

 

 

 

1000 Teus

14.795

3.190

1.063

4.253

4.490

95%

29%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

12.743

4.248

16.991

15.266

 

 

 

 

1000 Teus

 

1.258

419

1.677

1.622

 

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

14.871

4.957

19.828

17.811

 

 

 

 

1000 Teus

 

1.236

412

1.648

1.612

 

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

9.568

3.189

12.757

9.579

 

 

 

 

1000 Teus

 

696

232

928

1.256

 

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

64.373

15.853

5.284

21.137

21.726

97%

33%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

1.707

569

2.276

3.532

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

4.303

1.434

5.737

6.872

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

9.843

3.281

13.124

11.322

 

 

3

Hàng khô

1000 tấn

231.198

52.441

17.480

69.921

77.240

91%

30%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

16.104

5.368

21.472

17.543

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

14.272

4.757

19.029

21.654

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

22.065

7.355

29.420

38.043

 

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

45.197

17.387

5.796

23.183

16.710

139%

51%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :5055147
    • Online: 54