TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

494.738

212.043

42.409

254.452

230.141

111%

51%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

49.991

9.998

59.989

53.908

 

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

58.725

11.745

70.470

69.889

 

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

72.882

14.576

87.458

83.068

 

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

30.445

6.089

36.534

23.276

 

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

167.225

64.443

12.889

77.332

61.279

 

 

 

 

1000 Teus

14.795

5.726

1.145

6.871

6.551

105%

46%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

21.090

4.218

25.308

23.535

 

 

 

 

1000 Teus

 

2.261

452

2.713

2.507

 

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

26.452

5.290

31.742

27.858

 

 

 

 

1000 Teus

 

2.238

448

2.686

2.469

 

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

16.901

3.380

20.281

15.059

 

 

 

 

1000 Teus

 

1.227

245

1.472

1.575

 

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

64.373

26.830

5.366

32.196

28.837

112%

50%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

2.784

557

3.341

4.833

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

7.511

1.502

9.013

10.001

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

16.535

3.307

19.842

17.632

 

 

3

Hàng khô

1000 tấn

231.198

90.325

18.065

108.390

87.254

124%

47%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

26.117

5.223

31.340

25.540

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

24.762

4.952

29.714

32.030

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

39.446

7.889

47.335

50.377

 

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

45.197

30.445

6.089

36.534

23.276

157%

81%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :5054914
    • Online: 70